사오정의 사자성어 아재개그 반전 유머

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

「사자성어」 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

사자성어 (sajaseong-eo)
Thành ngữ Hán-Việt bốn chữ
사자성어 — thành ngữ cố định bốn âm tiết thừa hưởng từ Hán văn cổ điển

사자성어 là thành ngữ đúng bốn âm tiết, mỗi âm tiết là một chữ Hán-Việt, được học và dùng như một khối nguyên vẹn: 일석이조 (một tảng đá, hai con chim), 사면초가 (bốn mặt ca hát địch, nghĩa là bị bao vây tuyệt vọng). Người Hàn gặp chúng ở trường học và nghe chúng trong bài phát biểu, tiêu đề báo, nên chỉ bốn âm tiết đã có thể mang cả một lập luận.

Độ dài cố định chính là điều khiến chúng trở nên dễ trêu chọc. Trong đoạn clip, giáo viên hỏi thành ngữ nào miêu tả tiếng la hét say xỉa trên đường phố, cả lớp phản ứng ngay 고음불가 (「không thể hát cao» / không lên cao được), 미친 건가 (「có phải điên rồi sao?»), 이럴 수가 (「không thể nào») — đều bốn âm tiết, không cái nào là thành ngữ thật. Những thành ngữ có câu chuyện lịch sử đằng sau lại có nhãn riêng: 고사성어.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

72.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

63.6%
Top 1.000
72.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

대답했다
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
거리에서
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
on the street
것을
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
고음
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
high pitch
사자성어로 무엇이라고
1×
what is it called in four-character idiom?

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Korean trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn