사오정의 사자성어 아재개그 반전 유머
B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn · Phù hợp với người học trung cấp
「사자성어」 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
사자성어 là thành ngữ đúng bốn âm tiết, mỗi âm tiết là một chữ Hán-Việt, được học và dùng như một khối nguyên vẹn: 일석이조 (một tảng đá, hai con chim), 사면초가 (bốn mặt ca hát địch, nghĩa là bị bao vây tuyệt vọng). Người Hàn gặp chúng ở trường học và nghe chúng trong bài phát biểu, tiêu đề báo, nên chỉ bốn âm tiết đã có thể mang cả một lập luận.
Độ dài cố định chính là điều khiến chúng trở nên dễ trêu chọc. Trong đoạn clip, giáo viên hỏi thành ngữ nào miêu tả tiếng la hét say xỉa trên đường phố, cả lớp phản ứng ngay 고음불가 (「không thể hát cao» / không lên cao được), 미친 건가 (「có phải điên rồi sao?»), 이럴 수가 (「không thể nào») — đều bốn âm tiết, không cái nào là thành ngữ thật. Những thành ngữ có câu chuyện lịch sử đằng sau lại có nhãn riêng: 고사성어.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hàn
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.