42년 만에 다시 찾는 그리운 친구

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

'보고 싶다' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

보고 싶다 (bogo sipda)
Cấu trúc 'muốn làm gì' trong tiếng Hàn
Tạm dịch là 'Tôi nhớ bạn', nhưng nghĩa đen là 'Tôi muốn gặp (bạn)'

Cách nói 'Tôi nhớ bạn' trong tiếng Hàn không phải là một động từ riêng — đó là 보고 싶다, nghĩa đen là 'Tôi muốn gặp (bạn)'. Cụm từ này ghép 보다 ('nhìn', 'gặp') với đuôi -고 싶다 ('muốn làm gì'). Vậy nên, cùng một ngữ pháp tạo ra 먹고 싶다 ('Tôi muốn ăn') lại lặng lẽ mang một trong những câu nói đầy cảm xúc nhất ngôn ngữ này: nhớ ai là muốn được nhìn thấy người ấy lại một lần nữa.

-고 싶다 gắn vào thân động từ hành động để diễn tả mong muốn của bản thân: 가고 싶다 (muốn đi), 자고 싶다 (muốn ngủ). Khi gặp 보다, 'muốn' bình thường ấy thâm trầm thành khao khát — đó là lý do một cuộc gặp gỡ đầy nước mắt thường kết thúc bằng 보고 싶어, 만나고 싶어 ('Tôi nhớ bạn, tôi muốn gặp bạn'), hai dạng thân mật gấp đôi nỗi đau. Tiếng Hàn có từ trang trọng hơn cho 'nhớ' là 그립다, nhưng từ này mang sắc thơ, văn chương; trong giao tiếp thực tế mọi người vẫn dùng 보고 싶다. Nhìn thấy cấu trúc 'muốn' bên dưới giúp ta hiểu: 'Tôi nhớ bạn' trong tiếng Hàn là được xây dựng, chứ không phải học vẹt.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

92.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

85%
Top 1.000
92.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

보고
7×
Hiếm / ngoài top 5.000
싶어
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
가야
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
만나고
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
싶다
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to want
이제 서울 와서 같이 생활하면서 오로지 그 친구 만 의지하고
1×
dependent on one friend for support

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Korean trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn