추억의 옛날 사라다 만들기

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

「sarada」 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

사라다 (sarada)
Từ vay tiếng Hàn mang hơi hướng cổ điển
món salad mayonnaise kiểu cũ, mượn từ tiếng Nhật サラダ

Hàn ngữ hiện đại dùng 샐러드 cho salad, vay trực tiếp từ tiếng Anh. Còn 사라다 là từ cũ hơn, đi qua tiếng Nhật サラダ, và nó tồn tại nhờ gắn liền với một món cụ thể: trái cây, dưa leo, cua cài và trứng cút trộn mayonnaise. Vậy 샐러드 là rau lá với nước sốt, còn 사라다 là món ngọt, béo, thường do bà ngoại làm dịp lễ tết.

Đoạn clip gọi đó là 추억 속의 사라다, nghĩa là «sarada trong ký ức», và ghi nhận món này xuất hiện ở mọi 잔치 (tiệc lớn), sinh nhật và 명절 (ngày lễ). Hàn ngữ giữ khá nhiều cặp từ song sinh đi qua tiếng Nhật như vậy: 오뎅 bên cạnh 어묵 cho bánh cá, 다마네기 bên cạnh 양파 cho hành tây. Dạng cũ gần như luôn mang cảm giác gần gũi, quê hương hơn.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hàn chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn