아이돌 오디션 탈락자들을 향한 준수의 위로

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

Cụm từ '이를 악물다' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

이를 악물다 (ireul angmulda)
Thành ngữ Hàn Quốc về sự kiên cường và chịu đựng
Theo nghĩa đen là 'cắn chặt răng' — cách nói của người Hàn để nói về việc tự thép mình và từ chối bỏ cuộc.

Cụm từ 이를 악물다 (ireul angmulda) theo nghĩa đen là cắn chặt răng lại — phản xạ vô thức trước đau đớn. Người Hàn dùng nó cho phiên bản tinh thần: cắn răng kiên trì và từ chối bỏ cuộc qua một giai đoạn gian khổ. Nó mang ý nghĩa nặng nề hơn cụm từ tiếng Anh 'grit your teeth', hàm ý bạn nuốt chửi sự bực bội, chịu đựng và trở nên mạnh mẽ hơn. Bạn không chỉ chuẩn bị tinh thần — bạn thép mình lại.

Động từ ghép 악- (một từ tăng cường chỉ nỗ lực quyết liệt, giống từ này trong 악쓰다 'hét lên hết sức') với 물다 'cắn', nên cả cụm từ mang nghĩa xấp xỉ là 'cắn chặt bằng toàn bộ sức lực'. Trong video, một idol an ủi các thí sinh bị loại nhớ lại việc ra mắt của mình bị trì hoãn sáu năm do biến giọng tuổi dậy thì (변성기); nhìn các đồng môn ra mắt trước, anh nói giai đoạn đau khổ đó 이를 악물게 했다 — 'buộc mình phải cắn răng kiên trì hơn' — và thúc đẩy anh ra mắt cuối cùng. Một lời khích lệ phổ biến xây dựng trên cụm từ này: 이를 악물고 버티다, kiên trì nhờ ý chí sắt đá.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

89.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

84.2%
Top 1.000
89.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

좋은
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
같은
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
분들은
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
가수들이
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
거라고
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
이를 악물다
1×
to grit one's teeth and persevere

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hàn chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn