조선 시대 머스켓 사격 연습 장면

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

「기별 (gibyeol)」 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

기별 (gibyeol)
Từ tiếng Hàn chỉ tin tức truyền miệng
tin nhắn gửi cho ai đó; danh từ đằng sau cụm từ 'chỉ chạm nhẹ vào rìa'

기별 là tin tức được truyền đến một người cụ thể: 기별을 넣다 hoặc 기별을 보내다, gửi tin. Dùng một mình thì nghe hơi cổ, nhưng mọi người Hàn đều biết từ này nhờ một thành ngữ — 간에 기별도 안 간다, nghĩa đen là 'tin không tới gan', dùng khi khẩu phần ăn nhỏ đến mức cơ thể gần như không nhận ra nó đã đến.

Đoạn clip là một bộ phim cổ trang triều Joseon, và một quý tộc kết thúc cảnh bằng câu 조만간 기별 넣을 테니 같이 연습합시다 — 'Sắp tới tôi sẽ gửi tin, cùng tập luyện nhé.' Phim cổ trang đầy ắp từ vựng về truyền tin; từ khiến người học hay nhầm là 전갈, tin nhắn miệng do tùy tùng mang theo, viết chính xác như 전갈 nghĩa là 'bọ cạp'.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

90.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

78.8%
Top 1.000
90.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

과녁을
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
들었는데
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
얼추
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
roughly
가르쳐주시는
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
고생했다
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
고생했다 들었는데
1×
heard you went through hardship

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Korean trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn