설강화 마지막 장면, 영로와 수호의 이별

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

**지켜줄게 (jikyeojulge)** nghĩa là gì trong tiếng Hàn?

지켜줄게 (jikyeojulge)
Động từ hứa hẹn và làm ơn trong tiếng Hàn
지켜줄게 (jikyeojulge) — 'Tôi sẽ bảo vệ em', với ý 'vì em' và 'tôi hứa' đã được gói gọn ngay trong động từ.

Trong tiếng Hàn, 'Tôi sẽ bảo vệ em' không phải là một từ đơn lẻ mà là ba lớp ngữ pháp hòa vào nhau. 지켜줄게 (jikyeojulge) gom 지키다 (jikida) (bảo vệ), trợ động từ 주다 (juda) (làm vì người khác), và đuôi -ㄹ게 (-lge) — một dạng hứa hẹn thân mật chỉ dùng cho hành động của chính mình. Vì vậy, sự dịu dàng — rằng bạn bảo vệ ai đó vì người đó, và cam kết điều đó — đã được 'nấu' sẵn ngay trong động từ, chứ không phải thêm từ vựng riêng.

Câu thoại xuất hiện ở đỉnh cao cảm xúc của cảnh chia tay: 내가 널 반드시 지켜줄게 (naega neol bandeusi jikyeojulge) — 'Tôi chắc chắn sẽ bảo vệ em, bất chấp mọi thứ' (반드시 (bandeusi) = chắc chắn, không bao giờ thất hứa). Thay đổi gốc động từ thì mẫu vẫn hoạt động: 기다려줄게 (gidaryeojulge) 'Tôi sẽ đợi em', 도와줄게 (dowajulge) 'Tôi sẽ giúp em', 잡아줄게 (jabajulge) 'Tôi sẽ nắm tay/bắt em'. Hai điểm làm -ㄹ게 (-lge) đặc biệt: nó chỉ dùng cho ngôi thứ nhất, và cần có người nghe hiện diện — đó là lời hứa nói trực tiếp cho ai đó, không phải phát biểu trung tính về tương lai. Bỏ 줄게 (julge) đi thì 지키다 (jikida) chỉ là 'bảo vệ' đơn thuần; chính 줘/줄게 (jwo/julge) biến nó thành lời thề nguyện vì bạn.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

91.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

83.3%
Top 1.000
91.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

내가
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
I (subject)
니것도
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
your thing, too
되었을까
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
might have become
사람이
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
person (subject)
사람이었다면
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
if (I) were a person

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hàn chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn