불륜과 달콤한 슬픔을 노래하는 비비

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

「불륜 (bullyun)」 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

불륜 (bullyun)
Từ chỉ ngoại tình trong K-drama tiếng Hàn
Ngoại tình — đúng nghĩa là 'phản trật tự đạo đức' (不倫).

「불륜 (bullyun)」 là từ mà mọi K-drama đều dùng khi một cuộc hôn nhân bị phá vỡ. Nghĩa của nó nặng nề hơn từ 'affair' trong tiếng Anh. Từ này xây dựng từ Hán-Việt 不倫, đúng nghĩa đọc là 'không' cộng với 'trật tự đạo đức con người' — gán cho hành vi đó danh xưng vi phạm các ràng buộc giữa người với người. Nơi tiếng Anh nghe thấy lãng mạn hay bê bối, tiếng Hàn nghe thấy một quy tắc đạo đức bị phá vỡ. Phù hợp thay, nó thường đi kèm với 저지르다, 'phạm phải', động từ thường dùng cho tội phạm.

Chữ 倫 trong 불륜 là cùng một chữ Hán xuất hiện trong 윤리 (yulli, 'đạo đức') và 인륜 (illyun, 'trật tự đạo đức con người'), vì vậy ngoại tình được khung cảnh như một hành vi phản đạo đức. Cụm từ cố định là 불륜을 저지르다 ('phạm phải ngoại tình'); một từ đồng nghĩa nhẹ nhàng, đời thường hơn là 바람을 피우다, đúng nghĩa là ' thổi gió'. Bài ballad của BIBI ở đây mang tên đơn giản là 불륜, hát lên nỗi đau ngọt ngào, đầy tội lỗi mà từ này thường chỉ dùng để lên án.

Từ BIBI↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

57.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

57.1%
Top 1.000
57.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

거뜬히
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
easily
곳에
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
at the place
그대를
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
나를
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
떠날
1×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Korean trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn