농부와 당나귀 알 이야기
A2 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn · Phù hợp với người mới bắt đầu
「구경하다 (gugyeonghada)」 trong tiếng Hàn nghĩa là gì?
구경하다 (gugyeonghada) lấp đầy khoảng trống mà tiếng Anh cần ba động từ mới diễn tả được. Nó vừa là dạo xem hàng hóa trong cửa hàng mà không mua, vừa là du lịch tham quan ở một thành phố mới, và cũng là đứng đó quan sát chuyện gì đó đang xảy ra. 시장을 구경하다 là lang thang chợ búa vì vui. Còn 그냥 구경만 할게요 — «Tôi chỉ xem thôi» — là câu thần chú khiến nhân viên bán hàng Hàn Quốc ngừng quấy rối bạn.
Trong truyện dân gian này, người nông dân bán lụa xong, 시장을 구경하다 thì bỗng dưng «va chạm» phải một quả dưa hấu, mà một thương nhân vui vẻ bán cho ông ta làm «trứng con lừa». Hai từ có quan hệ đáng nhớ: 구경거리, nghĩa là cảnh tượng hay điểm tham quan, và 불구경 (nghĩa đen «nhìn lửa»), từ chỉ việc đứng ngoài quan nhìn người khác gặp họa.