편의점에서 김밥 사고 친구가 된 이야기
A1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
'가위바위보' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
가위바위보 (gawibawibo) là cách người Hàn Quốc giải quyết mọi chuyện bằng may mắn, nhưng thứ tự và tay thứ ba thường khiến người nói tiếng Anh ngạc nhiên. Cụm từ này gồm: 가위 (kéo), 바위 (đá), và 보 (vải) — chứ không phải 'đá-giấy-kéo' mà là 'kéo-đá-vải'. Cái tay mở phẳng không phải là giấy: 보 xuất phát từ 보자기, miếng vải vuông dùng để gói đồ, vẫn thắng đá bằng cách bao lấy nó và thua kéo vì bị cắt.
Từ phổ thông chỉ giấy là 종이, vậy sao lại dùng 보? Trò chơi giữ hình ảnh 보자기 xưa — một miếng vải có thể gói đá và bị lưỡi dao cắt, hoạt động hoàn toàn như giấy. Bạn đọc ba từ và ra tay ở nhịp cuối: 마이크가 보를 내고 (Mike ra vải), 화분이가 가위를 내요 (Hwabuni ra kéo) — nên kéo thắng lượt cuối của gimbap. Hàn Quốc còn có vòng tiếp theo nhanh hơn, 묵찌빠 (muk-jji-ppa), dựng từ ba tay đó.