모태솔로 친구들과 소개팅 이야기
A2 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
「모태솔로 (motae-sollo)」 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
모태솔로 (motae-sollo) có nghĩa đen là womb solo (độc thân từ trong tử cung), hình thành từ 모태 (motae, 'tử cung mẹ') cộng với từ mượn tiếng Anh solo. Đây là lóng hàn ngữ chỉ người chưa từng có mối quan hệ tình cảm nào trong đời. Dạng rút gọn 모쏠 (mossol) là thứ bạn thường thấy trong phòng chat, các clip chỉnh sửa chương trình hẹn hò, và thumbnail YouTube. Văn hóa hẹn hò Hàn Quốc đối xử với tình trạng motae-sollo bằng sự kết hợp giữa châm biếm, đồng cảm và hài hước bảo vệ: các nhóm hỗ trợ, chương trình biến hình, và việc bạn bè giới thiệu người cho mossol đều là những dạng nội dung phổ biến. Từ này nằm cạnh các lóng hẹn hò Hàn khác như some (giai đoạn tán tỉnh) và 어장관리 (eojang gwalli, 'quản lý ao cá').
Trong clip này, MC một chương trình hẹn hò Hàn hỏi về người bạn độc thân của cô ấy: 「제 옆에 있는 친구도 지금 모쏠이거든요.」
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hàn
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Korean dating reality shows (Heart Signal, Single’s Inferno, I Am SOLO)
- ▸In Korean YouTube dating advice (연애의 참견, 모태솔로 탈출 프로젝트)
- ▸In Korean variety show interviews with idols and actors (Knowing Bros, Radio Star)
- ▸In K-drama side characters who get a mossol makeover arc
- ▸In Korean college campus humor and KakaoTalk group chats