맨손으로 수박 격파하는 오해원의 휴가 순간

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

**격파 (gyeokpa)** trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

격파 (gyeokpa)
Từ vựng võ thuật Hàn Quốc
격파 (gyeokpa) — đập vỡ tấm ván hoặc gạch bằng một cú đấm duy nhất

격파 là từ vựng trong taekwondo chỉ việc đập vỡ một vật — tấm ván, viên gạch, ngói nhà — bằng một cú đập sạch sẽ. Từ này cấu thành từ hai chữ Hán 擊 (nghĩa là 'đánh') và 破 (nghĩa là 'vỡ'), nên nghĩa đen là 'đánh và làm vỡ'. Ngoài đường võ, người ta cũng dùng từ này để nói 'đập vỡ' một kỷ lục hay một mục tiêu, nhưng 'ngôi nhà' thực sự của nó là những tấm ván gãy rách: động tác khiến một đai đen trở thành đai đen.

Ở đây mục tiêu không phải là tấm ván mà là một quả dưa hấu, bị chẻ thành hai 맨손으로 (tay không) bằng một 손날 — 'cạnh tay', mép bên cạnh kh út của lòng bàn tay mở, là bề mặt chặt cổ điển của taekwondo. Dạng động từ là 격파하다 ('đập vỡ'), như trong 송판 격파 ('đập vỡ tấm ván thông'). Các gốc chữ Hán lan rộng: 擊 còn cho 공격 (gonggyeok, 'tấn công') và 破 cho 파괴 (pagoe, 'phá hủy'), nên gặp 격파 ở đây đồng nghĩa với việc mở khóa cùng lúc một họ nhỏ các từ 'đánh' và 'vỡ'.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

50%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

50%
Top 1.000
50%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

갈라져버린
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
개볼게
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) I’ll see (you) later
거기까지
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
up to there
격파에
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
날아가네요
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
통쾌한 타격감
1×
thrilling feeling of striking something

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hàn chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn