쌍둥이 젠더리빌 파티 준비와 코디 선택
A2 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn · Phù hợp với người mới bắt đầu
'코디 (kodi)' nghĩa là gì trong tiếng Hàn?
코디 (kodi) là từ phổ biến trong tiếng Hàn để chỉ một bộ trang phục được phối hợp kỹ lưỡng — một cái 'look'. Đây là từ vay mượn Konglish (Hàn - Anh) bị cắt ngắn từ 'coordinate / coordination', rút gọn xuống hai âm tiết theo thói quen của tiếng Hàn. Vì vậy, câu '두 가지 코디 중에 고민' không nói đến việc lên lịch trình gì cả, mà nghĩa là 'đau đầu chọn giữa hai cái look'. Nếu bạn biết phối đồ, bạn có thể 코디 — từ này vừa dùng làm danh từ chỉ kết quả, vừa dùng làm động từ chỉ hành động phối đồ.
Dạng đầy đủ 코디네이션 (codinaeisyeon) và 코디네이트 (codinaeiteu) vẫn tồn tại, nhưng trong giao tiếp hàng ngày người ta gần như luôn rút gọn thành 코디. Cùng đoạn clip cũng dùng từ này cho việc chọn giữa hai bộ đồ trước tiệc công bố giới tính — chủ đề quen thuộc trong hội thoại vlog và thời trang Hàn. Từ này còn mở rộng nghĩa: 코디 cũng chỉ người stylist phụ trách phối đồ cho người nổi tiếng, nên '코디 của ngôi sao' là người đứng sau những bộ look của họ. Kết hợp với 코디하다 ('phối đồ / phối trang phục') là bạn đã có cả danh từ lẫn động từ.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hàn
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.