나이 가지고 티격태격하는 시실리 2km 명장면

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

«개띠» trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

개띠 (gaetti)
Phép tính tuổi theo con giáp của người Hàn
«개띠» — con giáp của bạn, và cách nói tuổi ngầm hiểu.

Hỏi tuổi người Hàn, họ có thể trả lời bằng một con vật: 개띠 (gaetti), nghĩa là «Năm Con Chó». Mọi người sinh trong năm Chó — 1970, 1982, 1994 — cùng chung một con giáp, nên nói 띠 (tti) của mình là khoanh vùng tuổi vào một khung mười hai năm mà không cần nói con số. Đó là cách mềm dẻo để biết ai lớn hơn — việc mà trong tiếng Hàn quyết định ngay ai cao cấp hơn, ai gọi ai là anh/chị.

띠 là từ thuần Hàn chỉ hệ mười hai con giáp gắn với năm sinh (쥐 chuột, 소 trâu, 호랑이 hổ… 개 chó, 돼지 heo). Vì chu kỳ lặp lại sau mười hai năm, một con giáp có thể ứng với hai tuổi cách nhau một chục hai năm — chính là cái bẫy ở đây. Một nam giới trả lời «개띠인데요» («Tôi thuộc Chó»), người kia phải suy ra đó là năm '70 hay '82 (팔십이년생) mới quyết định được ai được gọi là 형 (anh trai). Trong giao tiếp hàng ngày, «무슨 띠예요?» («Con giáp bạn là gì?») là cách hỏi nhẹ nhàng thay cho câu thẳng thừng «몇 살이에요?» («Bao nhiêu tuổi?»).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

91.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

82.6%
Top 1.000
91.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

부르지
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
not calling (present tense)
아니에요
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
no (formal)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hàn chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn