잠든 강아지 코에 붙은 모기의 최후

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

'댕댕이' có nghĩa là gì trong tiếng Hàn?

댕댕이 (daengdaengi)
Lóng mạng tiếng Hàn
lời lóng mạng ưu ái 'doggo', sinh ra từ cách viết sai chủ đích của 멍멍이

댕댕이 (daengdaengi) là từ lóng mạng tiếng Hàn dễ thương chỉ 'doggo'. Nó bắt nguồn từ việc viết sai chủ đích từ 멍멍이 (meongmeongi) — từ thông dụng chỉ con chó, được hình thành từ 멍멍 ('gâu gâu'). Trên mạng, mọi người nhận ra 멍 và 댕 trông gần như giống hệt nhau khi hiển thị chữ Hangul nhỏ trên màn hình, nên họ thay 멍멍 bằng 댕댕 như một trò đùa về mặt hình ảnh. Kết quả là từ này nghe ấm áp và ngây ngô hơn từ gốc.

Cái trò đùa này hoàn toàn dựa trên hình ảnh: ở cỡ chữ nhỏ, 멍 và 댕 rất dễ nhầm lẫn, nên cách đọc 'sai' đó trở thành cách gọi ưu ái — giống như viết 'doggo' thay vì 'dog'. Từ này lan từ các cộng đồng trực tuyến đến các chương trình truyền hình thực tế và hiện đã được hiểu rộng rãi, tuy vẫn mang tính thân mật. Trong đoạn clip, người kể gọi con chó đang ngủ say là 댕댕이 (cụm từ '꿀잠중인 댕댕이' — một 'doggo' đang ngủ ngon) khi một con muỗi lầm lẫn đáp xuống mũi nó.

Từ 감동물↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

73.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

66.7%
Top 1.000
73.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

극적으로
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
dramatically
댕댕이
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
puppy (slang)
고민하던
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
was worrying
그러더니
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
then
깨워야
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
must wake up
꿀잠중인 댕댕이
1×
dog enjoying deep sleep

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Korean trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn