어린이집 보내고 하는 현실 엄마의 하루

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

**부리나케 (burinake)** nghĩa là gì trong tiếng Hàn?

부리나케 (burinake)
Trạng từ tiếng Hàn mang nghĩa 'như đang bốc cháy'
부리나케 (burinake) — vội vã, chạy như bay; thường được giải thích là dạng rút gọn của 불이 나게, nghĩa đen là 'như đang bốc cháy'.

부리나케 (burinake) mang nghĩa làm gì đó một cách vội vã, chạy như bay. Từ này thường được giải thích là dạng biến đổi, rút gọn từ 불이 나게, nghĩa đen là 'như đang bốc cháy' — hình ảnh phổ biến là khối hòn lửa打火石 (flint) va chạm hoặc que khoan lửa (fire-drill stick) quay nhanh đến mức tia lửa bay tứ tung. Cho dù nguồn gốc từ điển đó có chính xác hay không, nó nắm bắt trọn vẹn cảm giác: 부리나케 ra khỏi cửa là di chuyển nhanh đến mức có thể đánh lửa.

Từ này xuất hiện ở cao trào của đoạn clip: một mẹ ở nhà, đang nấu ăn, nhận ra mình muộn giờ và 부리나케 뛰어 하원시키러 갔습니다 — vội vã chạy 'như bay' đến trường mầm non đón con. Trạng từ này thường đi kèm với động từ chỉ chuyển động: 부리나케 달려가다 (vội vã chạy đến), 부리나케 나오다 (vội vã ra ngoài). Lưu ý cách viết chuẩn là 부리나케, không phải 불이나케 — một lỗi viết thường gặp.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

80%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

50%
Top 1.000
80%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

건조기
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
dryer
빨래
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
laundry
전날
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
the day before
돌려놓고
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
returning (action completed)
먹고
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
eating (and)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hàn chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn