눈물의 고백, “나 너 진짜 좋아해”

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

'차마' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

차마 (chama)
Trạng từ tiếng Hàn mang ý 'không dám/không nỡ làm gì'
차마 — không phải 'tôi không thể', mà là 'trái tim tôi không cho phép'.

차마 là một trong những từ nhỏ nhưng giàu cảm xúc nhất tiếng Hàn, và nó đi kèm một quy tắc: nó chỉ xuất hiện trong câu phủ định. Từ này không bao giờ mang nghĩa là bạn 'không thể' — mà là 'trái tim bạn không cho phép'. Cụm từ 차마 못 보다 không phải là 'không thể nhìn'; mà là 'không nỡ nhìn'. Hành động đi sau nó quá đau đớn, quá tàn nhẫn, hoặc quá xấu hổ để có thể thực hiện.

Cảnh mở đầu chính xoay quanh từ này: 차마 눈 뜨고 볼 수가 없다 — 'Tôi không nỡ睁 mắt nhìn cảnh này'. Thích hợp thay, 차마 là dạng hóa thạch của 참다 (chamda), 'chịu đựng': đó là dạng nguyên thể cổ của động từ 'chịu đựng', được ghi chép lần đầu năm 1447, nên trạng từ này mang trong mình cả thế kỷ 'sự chịu đựng'. Hãy học nó theo cặp cố định với phủ định: 차마 못 하다 (không nỡ làm), 차마 말 못 하다 (không nỡ nói), 차마 떠날 수 없다 (không nỡ rời đi). Bỏ phủ định đi thì câu sẽ vỡ — 차마 không có dạng khẳng định.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

92.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

84.1%
Top 1.000
92.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

열어
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
좋아해
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
내가
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
I (subject)
때문에
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
because of
나한테
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to me
너무 좋은 사람인 게 걱정되고
1×
caring too much about a good person

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Korean trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn