열 받은 얼굴 식히는 수딩크림 사용법
B2 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao
'꿀팁' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
꿀팁 là một mẹo hay đến mức đáng giá như vàng. Từ này ghép từ 꿀 (mật ong) và 팁 (từ tiếng Anh 'tip'), và trong tiếng lóng Hàn 꿀 đóng vai trò giống như 'golden' trong tiếng Anh: gắn nó vào trước hầu như từ nào chỉ điều tốt đẹp cũng khiến từ đó 'nâng cấp' ngay lập tức. Vì vậy 꿀팁 không phải là mẹo bình thường — đó là mẹo sống thực sự hữu ích, loại mà ai đó muốn chia sẻ ngay khi nói 꿀팁 알려줄게 ('cho anh/chị cho một mẹo hay').
Phần thú vị là 꿀- là một tiền tố sản xuất từ rất hiệu quả, bạn sẽ nhận ra nó khắp nơi khi đã biết. 꿀잼 (mật ong + 재미 'vui') nghĩa là 'cực vui'; 꿀잠 (mật ong + 잠 'ngủ') nghĩa là 'giấc ngủ ngon say sưa'; 꿀팁 là cùng một cách chơi đó áp dụng cho 'tip'. Thấy 꿀- là thường có thể đoán nghĩa: 'phiên bản tuyệt vời / phiên bản vàng của cái này'. Ở đây người nói mở đầu clip chăm sóc da bằng 화 식히는 꿀팁 알려줄게 — 'cho anh/chị mẹo hay làm dịu mặt nóng' — dùng 꿀팁 đúng cách người Hàn đánh dấu một mẹo đáng xem.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hàn
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.