מדענית טיפוח עור מספרת על קריירה, אימהות ומלחמה
B2 Hebrew luyện nghe · Tiếng Do Thái chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao
«tipuach» trong tiếng Hebrew có nghĩa là gì?
Một nhà khoa học thành phần mỹ phẩm chia sẻ quy trình hàng ngày: «שגרת טיפוח, סבון, קרם לחות, קרם הגנה» (một quy trình chăm sóc da: xà phòng, kem dưỡng ẩm, kem chống nắng). טיפוח (tipuach) mang nghĩa «chăm sóc, làm đẹp, dưỡng da», xuất phát từ gốc từ chỉ việc trồng trọt và nuôi dưỡng.
Từ này vượt ra khỏi kệ đồ dùng vệ sinh: טיפוח עור là chăm sóc da, nhưng טיפוח כישרון lại là «nuôi dưỡng tài năng», và מטופח («được chăm sóc tốt, gọn gàng») miêu tả một khu vườn sạch sẽ cũng tự nhiên như một người con gái chỉnh chu. Người nói — một nhà khoa học say mê Einstein chuyển sang làm nội dung — đối xử với טיפוח như vừa là công việc phòng thí nghiệm, vừa là chăm sóc bản thân. Một gốc từ cho việc quan tâm đến da, đến vườn, và đến thiên phú như nhau.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Hebrew luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Do Thái
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Do Thái
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Israeli skincare, beauty, and wellness content.
- ▸Hebrew talk of טיפוח עצמי (“self-care”) and מטופח (“well-kept”).
- ▸In Israeli science-communication and creator channels.
- ▸Everyday Hebrew for grooming, gardening, and nurturing talent.