מדענית טיפוח עור מספרת על קריירה, אימהות ומלחמה

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Hebrew luyện nghe · Tiếng Do Thái chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

«tipuach» trong tiếng Hebrew có nghĩa là gì?

טיפוח (tipuach)
danh từ · tiếng Hebrew
«chăm sóc, làm đẹp, dưỡng da; nghĩa bóng: nuôi dưỡng»

Một nhà khoa học thành phần mỹ phẩm chia sẻ quy trình hàng ngày: «שגרת טיפוח, סבון, קרם לחות, קרם הגנה» (một quy trình chăm sóc da: xà phòng, kem dưỡng ẩm, kem chống nắng). טיפוח (tipuach) mang nghĩa «chăm sóc, làm đẹp, dưỡng da», xuất phát từ gốc từ chỉ việc trồng trọt và nuôi dưỡng.

Từ này vượt ra khỏi kệ đồ dùng vệ sinh: טיפוח עור là chăm sóc da, nhưng טיפוח כישרון lại là «nuôi dưỡng tài năng», và מטופח («được chăm sóc tốt, gọn gàng») miêu tả một khu vườn sạch sẽ cũng tự nhiên như một người con gái chỉnh chu. Người nói — một nhà khoa học say mê Einstein chuyển sang làm nội dung — đối xử với טיפוח như vừa là công việc phòng thí nghiệm, vừa là chăm sóc bản thân. Một gốc từ cho việc quan tâm đến da, đến vườn, và đến thiên phú như nhau.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hebrew luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

79.9%
số từ nằm trong 2.000 từ Hebrew thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Hebrew thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Do Thái

71.6%
Top 1.000
79.9%
Top 2.000
89.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Do Thái

85.9%
Top 1.000
92.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ Hebrew dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

עציץ
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
pot (for plants)
פרופורציות
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
proportions; ratios
illusion
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
illusion; deception
she
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
she (English pronoun)
walks the talk
1×
Walks the talk: actions match words

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Israeli skincare, beauty, and wellness content.
  • ▸Hebrew talk of טיפוח עצמי (“self-care”) and מטופח (“well-kept”).
  • ▸In Israeli science-communication and creator channels.
  • ▸Everyday Hebrew for grooming, gardening, and nurturing talent.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Do Thái chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Do Thái