זה של קלגה? שיחה קצרה על בעלות

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Hebrew luyện nghe · Tiếng Do Thái chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

«shel» trong tiếng Hebrew có nghĩa là gì?

של (shel)
Tiếng Hebrew nói «của tôi» như thế nào
«của, thuộc về» — từ nhỏ làm nên mọi sở hữu trong tiếng Hebrew

Đoạn clip này chỉ là một câu hỏi lặp đi lặp lại: ?…זה של — «cái này có phải là của … không?». Tiếng Hebrew không có dạng sở hữu apostrophe-s; quyền sở hữu hoàn toàn dựa vào từ nhỏ של, nghĩa là «của, thuộc về». זה של דנה nghĩa là «cái này là của Dana», và ?של מי זה hỏi «cái này là của ai?». Từ này là dạng hóa thạch của hai mảnh nhỏ hơn — ש «cái đó» cộng ל «cho» — nên theo nghĩa đen nó nói «cái đó-thuộc-về».

של cũng hấp thụ các đuôi để tạo thành «của tôi, của bạn, của chúng ta»: שלי, שלך, שלנו — những từ đằng sau tiếng khóc kinh điển của trẻ con !הכל שלי — «mọi thứ đều là của tôi!». Trong tiếng Hebrew Cựu Ước, sự sở hữu được viết rõ ràng là אשר ל־, «điều mà là cho…» ; qua nhiều thế kỷ lời nói đã co rút nó thành từ ba chữ cái ngày nay.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hebrew luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

92.9%
số từ nằm trong 2.000 từ Hebrew thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Hebrew thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Do Thái

92.9%
Top 1.000
92.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Do Thái

100%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

קלגה
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
gathering
קלגב
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
clogging

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Do Thái chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Do Thái