שיר ליום העצמאות לילדים

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Hebrew luyện nghe · Tiếng Do Thái · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Từ 'atzma’ut' trong tiếng Hebrew có nghĩa là gì?

עצמאות (atzma’ut)
Câu chuyện gốc từ tiếng Hebrew
độc lập — phát triển từ עצם (etzem), nghĩa là xương, bản thân

עצמאות (atzma’ut), nghĩa là 'độc lập', được xây dựng trên một trong những gốc từ cụ thể nhất của tiếng Hebrew: עצם (etzem) có nghĩa là 'xương' — và từ 'xương', tiếng Hebrew đã hình thành khái niệm 'bản thân'. בעצמי (be-atzmi) là 'bởi chính mình', עצמאי (atzmai) là người tự do nghề nghiệp hoặc người độc lập, và עצמאות (atzma’ut) là sự độc lập. Vì vậy יום העצמאות (Yom Ha’atzmaut), Ngày Độc lập của Israel — ngày lễ mà bài hát thiếu nhi này ca ngợi — về mặt đen nghĩa đứng vững trên từ chỉ 'xương'.

Bài hát khung cảnh ngày lễ đúng cách mà các bé Israel được dạy: יום הולדת למדינה (Yom huledet la-medina) — 'một sinh nhật cho quốc gia', trọn vẹn với đất nước lớn thêm một tuổi. Những từ về 'tự/nguyên thân' tiếp tục nhen nhóm từ đó: הערכה עצמית (ha’aracha atzmit) 'trị giá bản thân/đánh giá bản thân', ביטחון עצמי (bitachon atzmi) 'tự tin' — tất cả đều có 'xương' làm nền tảng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hebrew luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

91.8%
số từ nằm trong 2.000 từ Hebrew thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Hebrew thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Do Thái

65.3%
Top 1.000
91.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Do Thái

68.6%
Top 1.000
97.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

מדינתית
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
שבגרה
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
בוכונה
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
יריעה
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
sheet

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Hebrew trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Do Thái