राजनीतिज्ञ पहचानो और पाँच हज़ार रुपए जीतों
A2 Hindi luyện nghe · Tiếng Hindi · Phù hợp với người mới bắt đầu
Từ 'यार (yaar)' nghĩa là gì trong tiếng Hindi?
यार (yaar) là một trong những từ đệm được dùng nhiều nhất trong tiếng Hindi nói. Nghĩa đen là 'người bạn' hoặc 'người yêu', nhưng trong giao tiếp hàng ngày, yaar được rải rác vào câu nói giống như người nói tiếng Anh dùng 'dude', 'man' hay 'yo'. Một cuộc trò chuyện có thể chứa chục lần yaar. Giọng điệu thay đổi tùy cách dùng: thân thiết, bực bội, bí mật hay van nài.
Đoạn clip này là một trò chơi đường phố nơi người tham gia phải nói tên các chính trị gia BJP để nhận tiền thưởng. Anh ấy trả lời đúng vài cái, rồi hoảng loạn: ''एक wrong बता दो यार'' ('chỉ nói cho mình một cái sai thôi, yaar'). Từ yaar van nài xuất hiện sáu lần trong clip, thể hiện sự lo lắng không kém gì sự thân mật.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Hindi luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hindi
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hindi
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Bollywood films and Hindi TV dramas (Dil Chahta Hai, Zindagi Na Milegi Dobara)
- ▸In Indian gameshow hosts addressing contestants (Kaun Banega Crorepati, Bigg Boss)
- ▸In Hindi rap and Bollywood pop (Honey Singh, Badshah, Diljit Dosanjh)
- ▸In Indian friend-group WhatsApp messages
- ▸In Indian college campus and chai-stall banter