Σε ποιους στέλνεις φιλιά;
A1 Greek luyện nghe · Tiếng Hy Lạp chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
「στέλνω φιλιά」 trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là gì?
Cha mẹ Hy Lạp thường nhắc con nhỏ bằng cụm động từ στέλνω φιλιά (「gửi nụ hôn」). Tình huống quen thuộc: bé đứng trước điện thoại hoặc máy quay, người lớn nói στείλε φιλιά. Bé thổi nụ hôn vào không khí, đôi khi dùng cả hai tay, đôi khi rất kịch tính. Nụ hôn bay đó dành cho ông bà, cha mẹ đỡ đầu vắng mặt, hoặc bất kỳ ai cần được nhắc nhở rằng mình được yêu thương. Tiếng Anh dùng 「blow a kiss」 (thổi nụ hôn), nhưng động từ 「send」 (gửi) khiến phiên bản Hy Lạp mang cảm giác chủ động, có ý thức hơn một chút.
Trong đoạn clip này, người lớn hỏi bé gửi nụ hôn cho ai: 「Σε εσένα. Στη μαμά μου, στο μπαμπά μου」 (「Cho bạn. Cho mẹ con, cho bố con」).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Greek luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hy Lạp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hy Lạp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-GR 2017 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Greek family video calls between generations
- ▸In Greek children’s TV and parenting YouTube
- ▸In Greek wedding speeches and baby-naming celebrations
- ▸In Greek pop and folk songs about home and parents
- ▸In Greek diaspora content from Astoria, Melbourne, and Toronto