Почему учитель не вторая мама для ученика
B1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
«беситься» nghĩa là gì trong tiếng Nga?
Бесить nghĩa là «làm ai đó phát điên», và thứ gây phiền toái là chủ ngữ: меня бесит шум, «tiếng ồn làm tôi phát điên». Thêm -ся thì người trở thành chủ ngữ: беситься. Với người lớn nghĩa là «giận dữ» (он бесится, «hắn giận dữ»). Với trẻ con nghĩa là chạy nhảy lung tung: la hét, đuổi bắt, nhảy trên ghế sofa. Меня бесит là một trong những cách phổ biến nhất để tỏ sự bực bội trong tiếng Nga.
Gốc từ là бес, «quỷ», nên hình ảnh đằng sau tất cả là bị quỷ ám. Trong đoạn kịch này, một cô giáo chán nản bảo học sinh giữ sự hỗn loạn đó cho nhà: Дома так беситесь, из кухни в зал бегайте, «chạy nhảy lung tung như vậy ở nhà đi, chạy từ bếp ra phòng khách». Giữa bạn bè bạn sẽ nghe не беси меня! («đừng làm tôi bực mình nữa!») và бесит, когда… («tôi ghét khi…»).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Nga
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.