超初心者向け 人の体の言葉
A1 Japanese luyện nghe · Tiếng Nhật chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Nói 'cao' bằng tiếng Nhật như thế nào?
Để nói về chiều cao của một người, tiếng Nhật thường dùng 背が高い (se ga takai) — đúng nghĩa là 'chiều cao là cao' — thay vì dùng 高い một mình. 背 (se) là dáng vóc, còn 高い (takai) là 'cao'. Từ trái nghĩa không phải là 'thấp' mà là 背が低い (se ga hikui), 'chiều cao là thấp'. Vậy nên một người không chỉ 'là cao'; 背 của họ 'là cao' — một chuyển ngữ pháp nhỏ nhưng đáng để ghi nhớ ngay từ đầu.
Khung 'bộ phận cơ thể + が + tính từ' này xuất hiện trong nhiều cách miêu tả: 目が大きい ('mắt to'), 髪が長い ('tóc dài'), 足が長い ('chân dài'). Lưu ý 高い dùng một mình hoàn toàn ổn cho tòa nhà cao hay núi cao (và nó cũng mang nghĩa 'đắt') — chỉ riêng chiều cao người mới dùng cấu trúc 背が高い. Cặp 高い/低い dùng cho chiều cao, còn 'ngắn' về độ dài lại là một từ khác — 短い (mijikai).