東南アジアを一人旅する予定を話します
A2 Japanese luyện nghe · Tiếng Nhật chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
**旅人 (tabibito)** có nghĩa gì trong tiếng Nhật?
旅人 ghép từ 旅 ('hành trình') và 人 ('người'), nhưng mang sắc thái lãng mạn hơn từ thông thường 旅行者 ('khách du lịch, người đi đường'). 旅行者 dùng cho người đi chơi cuối tuần; 旅人 gần hơn với 'người lang thang' — người trên đường vì trải nghiệm bản thân, thường kéo dài nhiều tuần hay nhiều tháng. Trong đoạn clip, một người chuẩn bị đi một mình qua Đài Loan, Thái Lan, Lào và Việt Nam trong một tháng tự gọi mình là 旅人です.
Từ này xuất hiện liên tục trong lời bài hát, thơ ca và ký sự hành trình tiếng Nhật, nơi nó gợi lên sự tự khám phá hơn là tham quan. Hãy dùng 旅行者 khi nói về du khách bình thường, và dành 旅人 cho những chuyến đi thay đổi chính bạn.