Une star s’écroule sur scène en pleine gloire

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

Cụm từ 'faire bonne figure' trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

faire bonne figure
Thành ngữ tiếng Pháp về sự bình tĩnh
giữ thái độ bình tĩnh, giữ thể diện khi mọi thứ đang sụp đổ

Faire bonne figure là giữ thái độ bình tĩnh trong khi mọi thứ đang sụp đổ — mỉm cười, kiên trì, không để ai nhìn ra được. Ở đây figure mang nghĩa là khuôn mặt, không phải hình dạng hay con số, đây chính là chỗ dễ nhầm lẫn cho người nói tiếng Anh. Cụm từ này dùng khi bạn ở một bữa tiệc khó xử, trước một bài phê bình tệ hại, hoặc giữa chừng một buổi biểu diễn mà bạn đang nỗ lực hết sức để kiên trì.

Ngược lại cũng có: faire triste figure (làm ra vẻ thảm thiết) và faire grise mine (làm ra vẻ chán nản, không hài lòng). Từ figure với nghĩa 'khuôn mặt' xuất hiện khắp nơi trong tiếng Pháp hàng ngày — se laver la figure (rửa mặt), en pleine figure ('trúng thẳng vào mặt'). Đoạn độc thoại này xây dựng cả một bối cảnh quanh từ này: giọng nói bắt đầu dérailler (lệch khỏi đường ray — đúng, từ rail), ca sĩ bước ra chancelante (đứng không vững), cố gắng faire bonne figure, rồi perd connaissance, từ trang trọng hơn của s’évanouir.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

93.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

85.6%
Top 1.000
93.3%
Top 2.000
97.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

89.4%
Top 1.000
98.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

chancelante
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
dérailler
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to go off the rails, to lose it
évanouis
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
hurlent
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
sueurs
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
sueurs froides
1×
sweating coldly (figurative: feeling intense fear)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp