Teste ton niveau de français avec des objets

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

'appareil photo' nghĩa là gì trong tiếng Pháp?

un appareil photo
Danh từ ghép tiếng Pháp
máy ảnh — đúng nghĩa là 'thiết bị chụp ảnh'

Cách nói hàng ngày để chỉ máy ảnh tĩnh trong tiếng Pháp không phải là một từ mà là hai: un appareil photo. Appareil nghĩa là thiết bị, dụng cụ, còn photo chỉ đơn giản được đặt ngay bên cạnh nó — không giới từ, không gạch nối. Từ chính là phần có thể tái sử dụng: un appareil dentaire là niềng răng, un appareil auditif là máy nghe, un appareil ménager là thiết bị gia dụng, un appareil photo là máy ảnh.

Une caméra cũng tồn tại trong tiếng Pháp nhưng thường chỉ máy quay phim hoặc video, nên hai từ này không thể thay thế cho nhau. Khi nói, cụm từ thường bị rút gọn thành chỉ mon appareil khi ngữ cảnh rõ ràng. Về hành động chụp ảnh, cả prendre une photo và faire une photo đều phổ biến. Clip này dùng từ này làm mục độ trung bình trong bài quiz đặt tên đồ vật, nằm giữa la tasse và un briquet.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp