Cuisiner les insectes cachés dans les bambous

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

«bestiole» trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

une bestiole
Từ vựng đời thường tiếng Pháp
Từ mà người Pháp dùng khi thấy côn trùng/động vật nhỏ mà không biết (hoặc không muốn) gọi tên cụ thể.

«Une bestiole» là từ thân mật, hơi ngại ngùng của người Pháp để chỉ những con vật nhỏ — côn trùng, bọ, vật bò — nhất là khi bạn không biết chính xác nó là gì. Đây là từ không trang trọng, rất phổ biến: «Il y a une bestiole sur mon bras!» là câu bạn sẽ thực sự hét lên, chứ không phải «un insecte» như trong sách giáo khoa. Từ này mang một chút run rẩy kiểu «u ghê, đó là gì», chính vì thế nó phù hợp với bất kỳ thứ bò lạ nào xuất hiện bất ngờ.

Nó là dạng thu nhỏ yêu thương của «bête» (thú/động vật), nên về nghĩa đen nó khung cảnh vật đó như một «con thú nhỏ». Mức độ trang trọng là nói chuyện hàng ngày nhưng không thiếu lịch sự — bạn có thể dùng trước mặt ai cũng được. Rất tiện khi bạn hết từ: thay vì đứng im vì không nhớ tên loài bọ cụ thể, «une bestiole» bao trùm được nhện, bọ cánh cứng, sâu bọ và những con bò lạ nào đó, và nghe tự nhiên mỗi lần dùng.

Từ Jc Tv↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

93.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

85.4%
Top 1.000
93.2%
Top 2.000
98.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

84.8%
Top 1.000
99%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

bestiole
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
creature (small insect)
croustillant
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
crispy
dégoûtant
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
disgusting
gavez
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
parfumé
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
flavored
ne te gavez pas
1×
don't overindulge yourself

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng French trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp