Utiliser « j’ai envie de » au quotidien
A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu
« envie » trong tiếng Pháp nghĩa là gì — và tại sao nó không phải « ghen tị »?
Envie trông giống như từ tiếng Anh « envy », và chúng cùng xuất phát từ từ Latin invidia. Nhưng tiếng Pháp đã dịch chuyển nghĩa của envie sang một hướng nhẹ nhàng hơn: khao khát, thèm muốn, cảm giác « muốn làm gì ». « J’ai envie de manger des sushis » không phải là « tôi ghen tị việc ăn sushi » — mà đơn giản là « tôi thèm ăn sushi ». Cấu trúc avoir envie de + [động từ/danh từ] là một trong những cách tự nhiên nhất để bày tỏ mong muốn trong tiếng Pháp hàng ngày, mà không mang sắc thái ép buộc như vouloir.
Tiếng Pháp vẫn giữ nghĩa ghen tị cho envie — « il me fait envie » có thể hiểu là « tôi ghen tị nó » — nên ngữ cảnh (và động từ đi kèm) mới là chìa khóa quyết định. Đoạn clip này luyện tập kỹ mẫu câu phổ biến này: thèm sushi, thèm mì, thèm nghỉ ngơi, và cuối cùng « j’ai envie de ne rien faire » (« tôi thèm không làm gì cả ») — minh chứng cho thấy envie bao trùm từ những cơn thèm nhỏ như một bữa nhẹ đến những khát vọng phổ quát như chẳng muốn làm gì cả.