Visite d’un marché paysan à Sofia

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Thụy Sĩ · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

maison sau từ chỉ đồ ăn trong tiếng Pháp có nghĩa gì?

maison (homemade)
Từ đồ ăn hàng ngày · tiếng Pháp tiêu chuẩn, dùng trên chợ và thực đơn
sauce tomate maison = sốt cà chua tự làm — ở đây maison mang nghĩa là 'tự làm', không phải 'ngôi nhà'.

Bạn đã biết maison nghĩa là 'ngôi nhà'. Nhưng đặt ngay sau từ chỉ đồ ăn, nó đổi ý nghĩa: lúc này nó nói món đó là tự làm tại nhà. Vậy sauce tomate maison là sốt cà chua tự làm, còn confiture maison là mứt tự làm. Một chi tiết hay: trong cách dùng này, maison không bao giờ thay đổi hình thức. Dù số ít hay số nhiều, đực hay đực, nó vẫn là maison. Bạn sẽ thấy nó trên các gian hàng chợ và thực đơn thường xuyên.

Trong đoạn clip, người nói đi qua các món tự làm: «Il y a des produits maison, des cornichons, des sauces tomates maison.» — «Có các sản phẩm tự làm, dưa chuột muối, các loại sốt cà chua tự làm.» Thông thường maison là danh từ ('ngôi nhà') và une maison là danh từ nữ. Nhưng đặt sau danh từ chỉ đồ ăn, maison hoạt động như tính từ mang nghĩa 'làm tại nhà, không phải làm nhà máy'. Ở đây nó bất biến: des sauces maison, une tarte maison, des plats maison — từ này không bao giờ thêm -s hay -e. Trên thực đơn nhà hàng bạn cũng có thể thấy la spécialité maison (món đặc sản của nhà) và dạng dài hơn fait maison ('làm trong nhà'), mà Pháp thậm chí quy định thành nhãn hiệu chính thức. Các từ liên quan đến chợ từ đoạn clip này: un produit local (sản phẩm địa phương), un producteur / un paysan / un agriculteur (người sản xuất trang trại / nông dân), và un marché paysan (chợ nông sản).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

87.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

83.3%
Top 1.000
87.1%
Top 2.000
96.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

74.5%
Top 1.000
86.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

sauces
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
plural of sauce

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Thụy Sĩ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp