Différences entre UPE2A et l’association Proxité

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 French luyện nghe · Tiếng Pháp · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?

« soutien scolaire » trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

le soutien scolaire
Từ giáo dục hàng ngày · tiếng Pháp tiêu chuẩn
« le soutien scolaire » = hỗ trợ thêm cho bài tập về nhà — giúp bài tập, bài học bù, gia sư ngoài giờ lớp chính quy.

Trong đoạn video, một giáo viên nói đến những trẻ cần « un soutien scolaire important » — rất nhiều hỗ trợ học tập thêm. « Le soutien scolaire » là thuật ngữ tiêu chuẩn trong tiếng Pháp chỉ mọi hình thức hỗ trợ học sinh nhận được bên cạnh giờ lớp chính quy: giúp bài tập về nhà, bài học bù, hoặc gia sư. Bạn sẽ thấy cụm từ này trên trang web trường học, trong quảng cáo gia sư, và khi nói về các em « en difficulté » (gặp khó khăn). Hai từ này luôn đi cùng nhau như một cụm từ cố định.

Trong đoạn clip: « des enfants qui ont besoin d’un accompagnement spécial du gouvernement et d’un soutien aussi scolaire important » — « những đứa trẻ cần sự hỗ trợ đặc biệt từ chính phủ và rất nhiều giúp đỡ về học tập nữa ». Sau đó: các hiệp hội « se portent volontaires pour apporter un soutien plus approfondi » — họ « tự nguyện cung cấp hỗ trợ sâu hơn » . « Soutien » xuất phát từ động từ « soutenir » (op đỡ, hỗ trợ). Hình ảnh ấy gần như cảm nhận được: sự giúp đỡ đỡ đần học sinh đứng vững. Tính từ « scolaire » mang nghĩa « liên quan đến trường học » (từ « école »). Cùng nhau, « le soutien scolaire » thành một cụm từ cố định — người nói tiếng Pháp hiếm khi tách hai từ này. Từ hữu ích liên quan trong cùng đoạn clip: « l’accompagnement » (sự hướng dẫn, đồng hành), « le suivi » (theo dõi sát sao, theo dõi chặt chẽ một học sinh), và « un élève en difficulté » (học sinh gặp khó khăn). Câu thường dùng hàng ngày: « Mon fils a des cours de soutien le mercredi. » — « Con trai tôi có giờ gia sư vào thứ Tư. » Bạn cũng có thể nghe « soutien scolaire à domicile » (gia sư tại nhà).

Khám phá Comprehensible Input bằng French trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp