Assumer ses cheveux blancs qui arrivent avec l’âge

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Québec · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

« ça te vieillit » trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

ça te vieillit
Động từ chỉ ngoại hình trong tiếng Pháp
« nó làm bạn trông già hơn » — vieillir hướng về người khác

Động từ vieillir nghĩa gốc là già đi. Nhưng nếu hướng nó về người khác thì nghĩa đảo ngược thành « làm trông già hơn »: ça te vieillit là câu người ta hay nói về tóc bạc, kiểu tóc hay chiếc áo — « nó làm bạn già đi ». Tiếng Pháp có cả họ động từ ngoại hình hoạt động theo cơ chế này, nên một bộ đồ có thể te grossir (làm trông to hơn) hoặc te rajeunir (làm trông trẻ hơn) mà không cần thêm từ nào.

Cùng những động từ này, nếu hiệu ứng là cố ý thì chuyển sang thể phản thân: se vieillir de deux ans nghĩa là cố làm mình trông già hơn hai tuổi. Còn vieillir giữ nghĩa tốt đẹp khi dùng cho vật chứ không phải người — rượu vang, phô mai và da thuộc vieillissent bien, đó là lời khen.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

96.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

91.6%
Top 1.000
96.8%
Top 2.000
97.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

92.4%
Top 1.000
98.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

coiffeur
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
hairdresser
vieillit
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
naturellement
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
naturally
ça te vieillit
1×
it makes you look older

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Québec trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp