Assumer ses cheveux blancs qui arrivent avec l’âge
A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Québec · Phù hợp với người mới bắt đầu
« ça te vieillit » trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?
Động từ vieillir nghĩa gốc là già đi. Nhưng nếu hướng nó về người khác thì nghĩa đảo ngược thành « làm trông già hơn »: ça te vieillit là câu người ta hay nói về tóc bạc, kiểu tóc hay chiếc áo — « nó làm bạn già đi ». Tiếng Pháp có cả họ động từ ngoại hình hoạt động theo cơ chế này, nên một bộ đồ có thể te grossir (làm trông to hơn) hoặc te rajeunir (làm trông trẻ hơn) mà không cần thêm từ nào.
Cùng những động từ này, nếu hiệu ứng là cố ý thì chuyển sang thể phản thân: se vieillir de deux ans nghĩa là cố làm mình trông già hơn hai tuổi. Còn vieillir giữ nghĩa tốt đẹp khi dùng cho vật chứ không phải người — rượu vang, phô mai và da thuộc vieillissent bien, đó là lời khen.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.