Comment le premier métro de Londres a été construit
B2 French luyện nghe · Tiếng Pháp · Phù hợp với người học trung cấp cao
«embouteillage» trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?
Ở Pháp, embouteillage là tắc đường: quá nhiều xe, đường không còn lưu thông. Phần thú vị nằm bên trong từ. Nó xuất phát từ bouteille, từ tiếng Pháp chỉ 'chai'. Hãy hình dung cổ chai hẹp: chất lỏng chỉ chảy chậm rãi. Xe cộ trong tắc đường cũng thế. Đây là từ rất phổ biến, nghe trên radio, tin tức và hội thoại hàng ngày.
Trong đoạn clip, thành phố muốn xây metro để giải quyết đường phố: «Ils avaient désespérément cherché comment réduire les fameux embouteillages des routes» — «Họ đã cố gắng tìm cách giảm những tắc đường nổi tiếng trên các tuyến đường». Sau đó nói metro giúp «combattre les embouteillages» — «chống lại tắc đường». Từ này hình thành từ bouteille (chai) cộng với động từ embouteiller, nghĩa là 'đổ vào chai'. Ban đầu chỉ việc chai rượu. Sau đó người ta dùng cho hình ảnh cổ chai hẹp (un goulot) chặn dòng chảy — từ đó mang nghĩa tắc đường. Từ nói chuyện thân mật hơn cho cùng một ý là un bouchon, cũng nghĩa là 'nắp chai' hay 'chiếc nút chặn'. Vậy hai từ phổ biến nhất chỉ tắc đường trong tiếng Pháp đều đến từ thế giới chai. Ví dụ: «Il y a un gros embouteillage sur l’autoroute» — «Có một tắc đường lớn trên cao tốc».
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.