Comment le premier métro de Londres a été construit

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 French luyện nghe · Tiếng Pháp · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

«embouteillage» trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

embouteillage
Từ tiếng Pháp thông dụng / tin tức
Tắc đường — đúng nghĩa là 'chai hóa', từ bouteille (chai).

Ở Pháp, embouteillage là tắc đường: quá nhiều xe, đường không còn lưu thông. Phần thú vị nằm bên trong từ. Nó xuất phát từ bouteille, từ tiếng Pháp chỉ 'chai'. Hãy hình dung cổ chai hẹp: chất lỏng chỉ chảy chậm rãi. Xe cộ trong tắc đường cũng thế. Đây là từ rất phổ biến, nghe trên radio, tin tức và hội thoại hàng ngày.

Trong đoạn clip, thành phố muốn xây metro để giải quyết đường phố: «Ils avaient désespérément cherché comment réduire les fameux embouteillages des routes» — «Họ đã cố gắng tìm cách giảm những tắc đường nổi tiếng trên các tuyến đường». Sau đó nói metro giúp «combattre les embouteillages» — «chống lại tắc đường». Từ này hình thành từ bouteille (chai) cộng với động từ embouteiller, nghĩa là 'đổ vào chai'. Ban đầu chỉ việc chai rượu. Sau đó người ta dùng cho hình ảnh cổ chai hẹp (un goulot) chặn dòng chảy — từ đó mang nghĩa tắc đường. Từ nói chuyện thân mật hơn cho cùng một ý là un bouchon, cũng nghĩa là 'nắp chai' hay 'chiếc nút chặn'. Vậy hai từ phổ biến nhất chỉ tắc đường trong tiếng Pháp đều đến từ thế giới chai. Ví dụ: «Il y a un gros embouteillage sur l’autoroute» — «Có một tắc đường lớn trên cao tốc».

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

86.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

77.7%
Top 1.000
86.9%
Top 2.000
94.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

84.7%
Top 1.000
94.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

abonnez
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(formal) subscribe
accusa
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
accused
agrandissait
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
enlarged
mettre sur la bonne voie
1×
help someone start in the right direction

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng French trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp