Elle évite le week-end avec sa belle-mère
A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu
«belle-mère» có nghĩa là mẹ chồng/mẹ vợ hay mẹ kế?
Belle-mère bao hàm hai người mà tiếng Anh tách riêng: mẹ của bạn đời, và vợ mới của cha mình. Tiền tố beau- / belle- đánh dấu quan hệ được xây dựng chứ không phải sinh ra, và nó chạy xuyên suốt cây gia phả — beau-père, beau-frère, belle-sœur, và les beaux-parents để chỉ cặp bố mẹ chồng/vợ. Khi cần phân biệt, tiếng Pháp nói rõ: la mère de mon mari, la femme de mon père.
Trước đây có từ riêng cho trường hợp thứ hai là marâtre, nhưng nó mang nặng sắc thái chê bai — truyện cổ tích không giúp gì — và giờ mang nghĩa «mẹ ác», nên không còn dùng được như một nhãn trung tính. Belle-mère đã hấp thụ cả hai vai — và, như nhiều nơi khác, cũng kéo theo một ngành công nghiệp nhỏ về trò đùa kiểu mẹ chồng/mẹ vợ.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.