Je teste un fast food 100 % végan

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

«bluffant» trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

bluffant
Lóng tiếng Pháp dùng trong review đồ ăn
«bluffant» — ngon đến mức lừa được người ta, ấn tượng đến nỗi gây ảo giác

Bluffant là từ mà người Pháp hay dùng khi review đồ ăn ngon đến mức gần như lừa được người ta. Từ này mang hai nghĩa cùng lúc: vừa thực sự ấn tượng, vừa đủ thuyết phục để lầm tưởng là đồ thật. Một món «bacon» chay có vị như bacon thật, một bản sao khiến bạn nhầm là bản gốc — cả hai đều là bluffant. Lời khen ngầm hiểu là «cái này có thể lừa người khác được đấy».

Nó là phân từ hiện tại của bluffer (bluff, lừa phỉnh), mượn từ lóng bài tiếng Anh — nên bluffant theo nghĩa đen là «đang lừa bạn». Từ điển Larousse ghi cả hai nghĩa: qui impressionne (gây ấn tượng) và qui fait illusion (tạo ra ảo giác). Khi review một quán fast food 100% chay, người nói nhận xét le goût est bluffant (vị ngon bluffant) về miếng nugget, rồi nói rõ ý ngầm với miếng jambon giả: le faux jambon est ultra convaincant — tu peux clairement piéger quelqu’un avec ça (miếng jambon giả này siêu thuyết phục — có thể lừa người ta rõ ràng). Bluffant là tính từ xuất hiện rất nhiều trong review đồ ăn, công nghệ, sản phẩm.

Từ Le Routin↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

81.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

74%
Top 1.000
81.6%
Top 2.000
91%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

79.9%
Top 1.000
90.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

crispy
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
crispy
fries
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
fries
végan
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
vegan
assaisonné
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
seasoned
piéger quelqu'un
1×
to trick or deceive someone

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp