Retrouvailles d’Eye Haïdara avec son premier professeur

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

«mettre le pied à l’étrier» nghĩa là gì trong tiếng Pháp?

mettre le pied à l’étrier
Thành ngữ tiếng Pháp về người dẫn dắt
Giúp ai đó bước chân đầu tiên — đúng nghĩa là «đặt chân họ vào cái đạp» để họ leo lên ngựa.

«Mettre le pied à l’étrier à quelqu’un» nghĩa là giúp ai đó bắt đầu — khởi động sự nghiệp hay một dự án. Hình ảnh gợi ra từ cưỡi ngựa: «étrier» là cái đạp, và bạn giữ nó vững để người cưỡi có thể nhảy lên yên. Sắc thái ở đây quan trọng: bạn giúp họ khởi đầu, chứ không làm trọn cả hành trình cho họ. Đó là cụm từ hoàn hảo cho người thầy, người sếp đầu tiên, hoặc người giáo viên đã nhận ra tài năng của bạn.

Dùng như sau: «C’est ce professeur qui lui a mis le pied à l’étrier.» Cái đạp đóng vai trò như một bậc thang nhỏ để leo lên ngựa, nên ẩn dụ định hình sự giúp đỡ như cú đẩy quyết định đầu tiên. Từ «étrier» xuất hiện từ thời Pháp trung cổ; nghĩa ẩn dụ «cú đẩy đầu tiên» định hình vào khoảng thế kỷ 18. Một thành ngữ liên quan, «avoir le pied à l’étrier», mang nghĩa là đã sẵn sàng xuất phát.

Từ M6 Info↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

94.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

91.1%
Top 1.000
94.4%
Top 2.000
98.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

87.5%
Top 1.000
97.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

dégageait
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
baissière
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
lowering
étrier
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
stirrup
avoir une aura
1×
to have a special presence or charm

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp