Un père découvre les notes de son enfant
A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu
«décevoir» trong tiếng Pháp có nghĩa là «lừa dối» không?
Décevoir mang nghĩa làm thất vọng, và déçu là thất vọng — chứ không phải bị lừa dối. Câu Je suis très déçu de toi nghĩa là «Tôi rất thất vọng về con», là câu nói của cha mẹ, chứ không phải lời buộc tội nói dối. Để nói về sự lừa dối, tiếng Pháp dùng tromper. Danh từ tuân theo quy tắc tương tự: une déception là sự thất vọng, và une grosse déception là một sự thất vọng lớn.
Cả hai từ đều xuất phát từ Latinh decipere, vốn mang cả nghĩa lừa dối lẫn làm thất vọng. Tiếng Anh giữ nghĩa lừa dối trong «deceive»; tiếng Pháp thì dịch chuyển sang nghĩa làm thất vọng. Một cách phân biệt hữu ích: décevoir nói về kỳ vọng bị vỡ, tromper nói về niềm tin bị phản bội.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.