Une demande en mariage interrompue par la police

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

« sacrément » trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

sacrément
Từ ngữ cường ngữ phổ thông tiếng Pháp
« thật sự, cực kỳ », như « cực kỳ lãng mạn »; từ sacré, nghĩa là « thiêng liêng »

Sacrément là cách nói ngắn gọn, mạnh mẽ để diễn đạt ý « rất »: c’est sacrément romantique nghĩa là « đó thật sự lãng mạn » hoặc « đó cực kỳ lãng mạn ». Từ này xuất phát từ sacré (« thiêng liêng »), mà trong tiếng Pháp hàng ngày đã trôi chảy thành một cảm thán nhẹ nhàng. Gốc từ tôn giáo vẫn còn nghe thấy mờ ảo, nên nó nghe mạnh hơn très nhưng vẫn xa xôi khỏi những từ thô tục. Bạn có thể dùng với bạn bè, đồng nghiệp hay gia đình.

Tính từ hoạt động theo cách tương tự khi đứng trước danh từ: un sacré bazar (« một chỗ bừa bộn khủng khiếp »), une sacrée surprise (« một bất ngờ lớn »), il a un sacré caractère (« anh ta có tính cách khá dữ dội »). Khi đặt sau danh từ, nó trở về nghĩa đen: un lieu sacré là nơi thiêng liêng. Trong đoạn clip, một người đàn ông vẽ lời cầu hôn dọc theo con đường để bạn gái nhìn thấy khi đi làm, và một người quan sát nói với cảnh sát: Avouez que c’est sacrément romantique.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

90.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

85.9%
Top 1.000
90.5%
Top 2.000
98.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

84.9%
Top 1.000
94.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp