อั้นฉี่นาน ๆ ส่งผลอะไรต่อกระเพาะปัสสาวะ
B2 Thai luyện nghe · Tiếng Thái chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao
«อั้น (an)» trong tiếng Thái có nghĩa là gì?
Video khoa học này hỏi điều gì xảy ra khi bạn kìm nén nước tiểu quá lâu, อั้นฉี่. Động từ chính là อั้น (an), mang nghĩa «kiềm nén» hoặc «kìm nén». อั้นฉี่ là kìm nén nước tiểu, nhưng อั้น dùng cho hầu như mọi thứ bạn nén trong lòng.
Bạn có thể อั้น nước mắt (อั้นน้ำตา), อั้น tiếng cười (อั้นหัวเราะ), hay อั้น cơn giận. Thậm chí còn có cụm từ phổ biến «อั้นไม่อยู่» («không kìm nén được nữa»), dùng cho cả bàng quang sắp vỡ lẫn cảm xúc sắp bùng nổ. Chỉ một động từ nhỏ, hình tượng, cho tất cả những gì bạn cố gắng không để lộ ra ngoài.
- ▸In Thai health and science explainers, like TED-Ed lessons dubbed on ed.ted.com.
- ▸Emotionally: อั้นน้ำตา (hold back tears), อั้นหัวเราะ (stifle a laugh).
- ▸In everyday Thai: “อั้นไม่อยู่” (“I can’t hold it anymore”).
- ▸In Thai talk about patience and self-control.