Björn tar en smäll för laget i studion

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Swedish luyện nghe · Thụy Điển · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

**ta en smäll för laget** nghĩa là gì trong tiếng Thụy Điển?

ta en smäll för laget
Thành ngữ Thụy Điển về hy sinh vì tập thể
ta en smäll för laget — chịu thiệt thòi để tập thể được lợi

Nơi tiếng Anh nói take one for the team, tiếng Thụy Điển lại nói ta en smäll — smäll nghĩa là tiếng nổ, cú đập hoặc cái tát. Sự thay đổi nhỏ ấy khiến ý hy sinh trở nên cụ thể, gần như bạn đang giật mình hứng cú đập. Trong đoạn clip, Björn bước vào phòng thu trước và hát hơi sai ý định, để người khác không cảm thấy phải hoàn hảo. Người dẫn chương trình gọi đó là lãnh đạo tốt. Björn gọi đó là ta en smäll för laget.

Cách nói đơn giản là ta en för laget, nghĩa là take one for the team. Thêm smäll — tiếng nổ, cú đập, cái tát — làm cho hình ảnh rõ nét hơn: bạn không chỉ nhường một chút, mà hứng chịu cả cú đập để người khác không phải. Bạn sẽ nghe cụm này trong bình luận thể thao và tại nơi làm việc, khi ai đó tự nguyện làm việc khó nhằn. Trong clip, sự hy sinh là hát sai cố ý. Björn thừa nhận ở cuối: anh hát lite sämre med flit — hơi tệ hơn một chút cố ý. Người dẫn chương trình nhận xét thẳng mặt: ett tecken på bra ledarscap (dấu hiệu của sự lãnh đạo tốt), khiến mọi thứ thêm hài hước.

Từ SVT Humor↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Swedish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

82.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Thụy Điển thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Thụy Điển thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Thụy Điển

76.8%
Top 1.000
82.5%
Top 2.000
92.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Thụy Điển

88.5%
Top 1.000
96.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Thụy Điển dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

seems
8×
Hiếm / ngoài top 5.000
dun
6×
Hiếm / ngoài top 5.000
down feather (filling)
siu
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
goal celebration gesture
micken
2×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Swedish trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Thụy Điển