Ska vi införa förbud mot böneutrop?

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Swedish luyện nghe · Tiếng Thụy Điển chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

**böneutrop** nghĩa là gì trong tiếng Thụy Điển?

böneutrop
Ghép từ tiếng Thụy Điển
böneutrop — tiếng gọi cầu nguyện (Hồi giáo); đen là 'kêu cầu nguyện'

böneutrop chỉ tiếng gọi cầu nguyện (Hồi giáo) — ghép từ bön (cầu nguyện) + utrop (tiếng kêu, tiếng hô). Từ này đang là đề tài nóng tại Thụy Điển: trong đoạn video, một quảng cáo của Đảng Dân chủ Thụy Điển (Sverigedemokraterna) hỏi xem quốc gia có nên cấm böneutrop từ loa các nhà thờ Hồi giáo hay không. Vậy một từ ghép đơn giản lại nằm ngay trung tâm của một cuộc tranh luận quốc gia thực sự.

Người thực hiện böneutrop gọi là böneutropare — đuôi -are hoạt động giống như -er trong tiếng Anh (người kêu). Thụy Điển ghép từ theo kiểu này rất nhiều, nên bạn thường có thể đoán nghĩa danh từ mới bằng cách tách nó ra thành các mảnh. Trong đoạn video, quảng cáo của Sverigedemokraterna hỏi xem Thụy Điển có nên áp dụng cấm lệnh toàn quốc (nationellt förbud) đối với böneutrop hay không, khung cảnh vấn đề là quyền của con người được tự do khỏi tôn giáo trong det offentliga rummet — 'không gian công cộng'. Cụm từ này cũng là từ ghép: offentlig (công cộng) + rum (phòng, không gian).

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Thụy Điển chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Thụy Điển