Parliamo dei formaggi sulla pizza di Alessandro

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Italian luyện nghe · Tiếng Ý · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Từ 'ricotta' có nghĩa gì trong tiếng Ý?

ricotta
Từ tiếng Ý mang ý nghĩa ẩn giấu
Ricotta thường được gọi là phô mai, nhưng thực chất nó làm từ whey (nước whey) nấu lại — tên gọi có nghĩa đen là 'nấu lại'.

Ricotta là loại phô mai mềm, nhẹ vị trắng thường thấy trong lasagne, cannoli và trên pizza. Tên gọi nó giấu một bất ngờ nhỏ: nó có nghĩa là 'nấu lại'. Khi làm phô mai, người ta còn lại một chất lỏng loãng gọi là whey (nước whey). Thay vì vứt đi, người làm phô mai nấu nó lần thứ hai, và những mẩu nổi lên thành ricotta. Vì vậy tên gọi thực chất là một công thức: ri- ('lại') cộng với cotta ('đã nấu').

Bạn nghe rõ từ này khi người nói liệt kê các loại phô mai một cách đơn giản — 'Ricotta? Ok' và ở cuối, 'E ricotta, ok'. Từ này xuất phát từ tiếng Latin recocta, dạng nữ của recoctus, nghĩa là 'nấu lại', từ re- ('lại') và coquere ('nấu'). Cotta cũng là dạng quá khứ thường dùng của cuocere, nên trên thực đơn pasta al forno hay bất cứ món nào ben cotto ('nấu chín kỹ') đều cùng gốc từ. Vì ricotta làm từ whey chứ không phải curd (đồng), nhiều người ở Ý coi nó là sản phẩm từ sữa chứ không phải phô mai thật sự. Những bạn cùng bàn thường thấy là burrata và mozzarella, cả hai cũng được nhắc đến bên cạnh nó.

Khám phá Comprehensible Input bằng Italian trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ý