「عقد القران (ʿaqd al-qirān)」 là gì trong hôn nhân Hồi giáo?
قصة زوجي لما بشر أصحابه بعقد قراننا
B2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Yemen · Phù hợp với người học trung cấp cao
عقد القران (ʿaqd al-qirān) là việc ký kết chính thức hợp đồng hôn nhân Hồi giáo, bước pháp lý khiến một cặp đôi được công nhận là vợ chồng về mặt tôn giáo và pháp luật. Thông thường nó diễn ra trước mặt một imam, người bảo hộ của cô dâu (wali) và một nhóm nhỏ chứng nhân. Buổi tiệc cưới lớn, gọi là العرس (al-ʿurs) hay الزفاف (al-zafāf), là một sự kiện riêng biệt, đôi khi tổ chức sau nhiều tháng, với nhảy múa, âm nhạc và những bộ trang phục hoa lệ. Trong khoảng thời gian giữa hai sự kiện này, cặp đôi đã kết hôn trên giấy tờ nhưng thường vẫn sống riêng biệt, cùng nhau tìm hiểu nhau dưới sự giám sát của gia đình.
Trong đoạn clip này, một phụ nữ Yemen kể lại cách chồng cô gọi cho bạn bè sau khi ký ʿaqd: 「يتصل يبشر اصحابه انه تم عقد قراني.」
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Ả Rập
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Yemeni, Saudi, Emirati, and Egyptian wedding-prep YouTube and TikTok
- ▸In Khaleeji marriage-and-family advice channels (Dr Jasem, Halat Tasawor)
- ▸In Arab-Muslim diaspora wedding planning in Detroit, London, and Paris
- ▸In Arab family WhatsApp groups announcing the ʿaqd with a celebratory voice note
- ▸In Arabic-language Islamic-jurisprudence classes covering fiqh al-zawāj