الغش (al-ghash) nghĩa là gì trong tiếng Ả Rập?

طلاب يحاولون الغش والمعلمة ترد بخطة ذكية

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Levant · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
الغش (al-ghash)
Từ về đạo đức lớp học tiếng Ả Rập
lừa dối, gian lận — trong lớp học, kinh doanh, cuộc sống

الغش (al-ghash) là từ tiêu chuẩn tiếng Ả Rập chỉ gian lận và lừa dối ở mọi phương ngữ và văn phong. Gốc ba chữ cái غ-ش-ש mang ý cốt lõi là trộn lẫn xấu với tốt — giấu điều giả dối dưới bề mặt thật. Điều đó khiến từ này dùng được cho cả gian lận thi cử, thực phẩm gian dối, và lừa đảo kinh doanh. Ở đâu nói tiếng Ả Rập, الغش đều chỉ hành vi cố ý đánh lừa người khác để trục lợi.

Dạng động từ يغش (yaghushshu, 'hắn gian lận') xuất hiện ngay trong đoạn clip khi một học sinh cố gắng chép bài từ điện thoại giấu dưới chân. Khoảnh khắc sinh động nhất là khi một học sinh khác viết đáp án lên chai nước giải khát — 'كان كاتب الغش على زجاجة' — thì phát hiện giáo viên đã cầm chai đó trên tay. Theo học giả cổ điển, غش gây ra 'sự đen tối của trái tim', đó là lý do từ này cũng mang hàm ý ác ý và thù địch vượt ra ngoài sự bất trung đơn thuần. Hadith liên quan 'من غش فليس منا' ('người nào gian lận thì không thuộc về chúng ta') cho thấy trọng lượng đạo đức sâu sắc của từ đơn độc này trong văn hóa nói tiếng Ả Rập.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

82.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

72.2%
Top 1.000
82.5%
Top 2.000
94.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

87.5%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

المعلمه
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
الاسئله
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
الزجاجه
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
الطاوله
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
ايد
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
رمت حجر على راسها
1×
made a drastic move against her

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Levant trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập