「الجوال」 trong tiếng Ả Rập Vịnh có nghĩa là gì?

أخت تعلم أختها درسًا بسبب الجوال

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập vùng Vịnh · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
الجوال (al-jawwal)
Từ tiếng Ả Rập Vịnh chỉ điện thoại di động
điện thoại di động; từ gốc جال mang nghĩa 'lang thang' — chiếc điện thoại đi cùng bạn

الجوال (al-jawwal) là từ thông dụng hàng ngày ở tiếng Ả Rập Vịnh và Saudi để chỉ điện thoại di động. Trong khi tiếng Ả Rập Ai Cập dùng موبايل (từ vay mượn từ 'mobile') và tiếng Ả Rập Chuẩn hiện đại ưu tiên هاتف نقال, thì vùng Vịnh chọn một từ mới đúc kết từ gốc tiếng Ả Rập جال — nghĩa là lang thang, đi lại. Cách tư duy này giống hệt từ 'mobile' trong tiếng Anh: đó là chiếc điện thoại đi cùng bạn.

Đoạn clip khiến الجوال không thể bỏ lỡ: chị gái lớn bực mình vì em gái nghiện điện thoại nên đổ đầy جوالات (các chiếc điện thoại) vào bát cơm thay vì đồ ăn, rồi sau đó đánh thức em dậy giữa đêm để đưa thiết bị cho em — một tình huống hài hước lặp đi lặp lại về một từ xuất hiện hầu như trong mọi câu. Số nhiều جوالات tuân theo quy tắc âm tiết nữ thông thường, nên khi đã biết dạng số ít thì số nhiều cũng nắm ngay. Những người học từng tiếp xúc với tiếng Ả Rập Ai Cập hay Levantine thường gặp موبايل trước, khiến جوال trở thành một điểm mù thực sự khi chuyển sang nội dung vùng Vịnh.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

87.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

69.8%
Top 1.000
87.3%
Top 2.000
96.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

86.8%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

اطوها
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
الاخت
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
ايس
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
بجائزه
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
ترجعين
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
درجت انها ما قدرت تصحى
1×
so tired she couldn't wake up

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập vùng Vịnh trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập