«كم (kam)» nghĩa là gì trong tiếng Ả Rập Liban?

تحضير كوكتيل فواكه باللهجة اللبنانية خطوة بخطوة

A1 · Người mớiTiếng Ả Rập Levant⏱ 2:20🐢 Cách nói chậm rãi, rõ ràng
WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Levant · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
كم (kam)
Câu hỏi đếm trong tiếng Ả Rập Liban
«كم (kam)» — từ một từ để hỏi «bao nhiêu?» trong tiếng Ả Rập

كم (kam) là từ dùng để hỏi «bao nhiêu?» phổ biến nhất trong tiếng Ả Rập Liban — và nó đi kèm một quy tắc ngữ pháp tích hợp: danh từ theo sau luôn ở dạng số ít, ngay cả khi câu trả lời mong đợi là số nhiều. Hỏi «كم فريزة؟» (bao nhiêu quả dâu?) thì câu trả lời là «تسع» (chín) — từ «فريزة» vẫn giữ nguyên dạng số ít. Chỉ một từ, một quy tắc, và bạn có thể hỏi số lượng của bất cứ thứ gì.

Video là công thức làm salad trái cây từng bước theo giọng địa phương Liban, và người dẫn chương trình lặp lại cùng một mẫu câu bảy lần liên tiếp: «كم موزة؟ موزتين» (bao nhiêu quả chuối? Hai quả), «كم ليمونة؟ ليمونة وحدة» (bao nhiêu quả chanh? Chỉ một quả), «كم حبة توت؟ خمستعش» (bao nhiêu quả mâm xôi? Mười lăm quả). Mỗi lần hỏi-đáp là một vòng tròn khép kín — câu hỏi, danh từ số ít, con số — khiến mẫu câu dễ nhận ra và dễ bắt chước. Cấu trúc «كم + danh từ số ít» này đúng cho cả tiếng Ả Rập chuẩn hiện đại và mọi phương ngữ Levant, nên nắm vững ở đây là dùng được khắp nơi.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

58.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

53.7%
Top 1.000
58.5%
Top 2.000
75.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

89.5%
Top 1.000
94.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

بالبلندر
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
kitchen appliance
بدنا
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
we want
الفريز
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
the strawberry
الكيوي
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
the kiwi
فريز
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
strawberry

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Levant trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập