「نفخ (nafakh)」 trong tiếng Ả Rập có nghĩa là gì?

قصة الخنازير الثلاثة باللهجة اللبنانية المبسطة

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Levant · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
نفخ (nafakh)
Động từ tiếng Ả Rập có gốc cổ xưa
thổi hoặc phun ra — những gì con sói làm với ngôi nhà rơm, và những gì Chúa làm để thổi hơi sống vào A-đam

نفخ (nafakh) có nghĩa là thổi hoặc phun ra không khí — chính xác những gì con sói làm trong câu chuyện Ba chú heo con. Gốc từ ن-ف-خ (n-f-kh) rất cổ xưa: nó kéo dài đến từ نَفَس (nafas), nghĩa là «hơi thở», và thậm chí xuất hiện trong Kinh Qur’an, nơi cùng gốc từ này mô tả Chúa thổi hơi thần linh vào A-đam. Chỉ một động từ hành động, một con sói, và hai ngôi nhà sập là đủ để từ này khắc sâu trong trí nhớ mãi mãi.

Trong đoạn video, câu hát lặp lại của con sói — نفخ ونفخ الذئب وطير البيت — lặp động từ này bốn lần liên tiếp (hai lần cho mỗi ngôi nhà), chính là loại lặp lại có nhịp điệu giúp từ vựng đi sâu vào bộ nhớ. Ngôi nhà rơm sập, rồi ngôi nhà gỗ; chỉ ngôi nhà đá sống sót. Trong tiếng Ả Rập Kinh Qur’an, نفخ xuất hiện khi Chúa thổi hơi thần linh (رُوح) vào A-đam (Sura 38:72) — cùng một hành động vật lý là hơi thở, nay mang ý nghĩa ban sự sống. Khoảng cách đó — từ con sói trong truyện cổ tích đến khoảnh khắc con người được tạo ra — cho thấy gốc từ đơn độc này «gánh vác» trọng trách to lớn như thế nào trong tiếng Ả Rập.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

74.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

61.8%
Top 1.000
74.3%
Top 2.000
99.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

87.7%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

خنازير
11×
Hiếm / ngoài top 5.000
ذئب
7×
Hiếm / ngoài top 5.000
wolf
الثلاثه
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
عايشين
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
فنفخ
5×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Levant trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập