Cụm từ tiếng Ả Rập 'rizq min haythu la yahtasib' có nghĩa là gì?
معنى الرزق من حيث لا تحتسب في حياتنا
B2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập vùng Vịnh · Phù hợp với người học trung cấp cao
Cụm từ الرزق من حيث لا يحتسب (rizq min ḥaythu lā yaḥtasib, nghĩa đen: 'rزق từ nơi không ngờ tới') xuất phát trực tiếp từ Surah At-Talaq trong Quran (65:3). Trong tiếng Ả Rập đời thường, rizq chỉ mọi loại sinh kế: lương bổng, cơm áo gạo tiền, món quà bất ngờ, lời mời việc làm. Câu kinh văn nói rằng sự ban cho của Thượng Đế có thể đến từ những nguồn mà bạn chưa bao giờ tính toán. Nó đã trở thành một trong những câu được trích dẫn nhiều nhất trong các nội dung truyền cảm hứng và tôn giáo bằng tiếng Ả Rập.
Đoạn clip của Saudi này dùng cụm từ đó để bàn về sự căng thẳng giữa lập ngân sách (người nói dùng từ vay tiếng Anh البتدجتينج) và sự an bài của Thượng Đế. Sự pha trộn này điển hình cho văn phong Saudi: tiếng Ả Rập kinh điển xen lẫn từ vựng tài chính Anh hóa.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Ả Rập
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Arabic Friday-prayer khutbahs across the Muslim world
- ▸In Saudi religious YouTube (Mufti Menk’s Arabic appearances, Ahmad Al-Shugairi’s Khawatir)
- ▸In Arabic Instagram quote-cards and motivational reels
- ▸In Arab business and entrepreneurship podcasts (Socrates Podcast, Finjan)
- ▸In Arab family conversations after a sudden financial blessing