«طاحت (tahat)» nghĩa là gì trong tiếng Ả Rập thông tục?

أخ يساعد أخته في التحديات والجوائز

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập vùng Vịnh · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
طاحت (tahat)
Động từ «rơi» thông tục tiếng Ả Rập
«rơi» hoặc «thả rơi» — từ thông dụng trong tiếng nói hàng ngày chỉ việc cái gì đó rơi, thay cho các từ sách vở như وقعت (waqaʕat)

Trong tiếng Ả Rập thông tục, طاحت (tahat) là từ dùng ngay lập tức để chỉ cái gì đó rơi hay thả rơi — nghe liên tục trong lời nói hàng ngày nhưng không có trong sách giáo khoa, vốn ưu tiên dùng وقعت (waqaʕat) hoặc سقطت (saqatat). Cặp طاح / طاحت bao trùm mọi thứ từ con búp bê lăn xuống hồ bơi cho đến một chính phủ sụp đổ, chỉ trong một âm tiết ngắn gọn, tự nhiên trên nhiều phương ngữ Vịnh và Levant.

Gốc từ là ط و ح (ṭ-w-ḥ), và động từ biến đổi đơn giản: طاح (taah) cho quá khứ nam, طاحت (tahat) cho quá khứ nữ, và بيطيح (byitiih) cho hiện tại. Trong đoạn clip, một anh chị em đang chơi thử thách — chị gái thầm để con búp bê của mình rơi vào hồ bơi (دميه اخته طاحت داخل الحوض مباشره) để em trai nhỏ thắng. Câu đơn giản đó là ví dụ lý tưởng cho lớp học: chủ ngữ, động từ, chỉ đích. Mở rộng thành ngữ طاح من عيني (nghĩa đen: «rơi từ mắt tôi») mang ý nghĩa ai đó làm bạn thất vọng — cùng gốc từ, nay ánh xạ sự rơi vật lý lên sự mất niềm tin.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

92.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

79.1%
Top 1.000
92.5%
Top 2.000
97%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

97.1%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

الاخت
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
اخوها
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
حلاوه
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
دميه
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
اخوانك
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
اخوي الحبيب
1×
my dear brother, affectionate term

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập vùng Vịnh trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập