Từ 'circumnavigate' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Why Airplane Turbulence Is Getting Worse
C1 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học nâng cao
Hầu hết người học lần đầu gặp circumnavigate ở giờ sử — Magellan đã circumnavigate Trái Đất. Nhưng từ này còn nghĩa thứ hai: đi vòng quanh bất kỳ chướng ngại vật, vấn đề hay tình huống khó khăn nào. Phi công tránh bão bằng cách circumnavigate nó. Bạn có thể circumnavigate một đám tắc đường, một cuộc nói chuyện khó, hay một quy tắc rắc rối. Nguồn gốc đi quanh cầu vồng vẫn còn đó, nhưng ý cốt lõi rất đơn giản: đi vòng quanh nó.
Trong đoạn clip, một phi công giải thích cách họ lập kế hoạch đường bay để tránh vùng khí quyển xấu: 'for pilots, turbulence is about maintaining passenger comfort and trying to figure out where turbulence could potentially be and then circumnavigating it.' Chỉ một từ đó — thay vì 'going around it' hay 'avoiding it' — đã cho câu nói một giọng điệu cẩn trọng, trang trọng hơn. Từ này xuất phát từ Latinh: circum nghĩa là 'quanh' và navigare nghĩa là 'lái thuyền'. Vậy nghĩa đen là lái thuyền quanh cái gì đó. Nhờ gốc từ đó, nó vẫn mang cảm giác hơi trang trọng. 'We drove around the roadblock' là lời nói hàng ngày tự nhiên. 'We circumnavigated the roadblock' nghe có vẻ đã được tính toán, quyết định kỹ hơn — bạn có thể viết trong báo cáo hay nói trong bài thuyết trình. Bạn cũng sẽ thấy từ này trong văn bản kinh doanh ('circumnavigating legal restrictions') và bài báo. Khi đã biết circum ('quanh'), nhiều từ tiếng Anh khác cũng bung ra: circumference (chu vi hình tròn) và circuit (đường đi quanh và quay về) cùng chung ý tưởng đó.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Anh
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.