Từ 'circumnavigate' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

Why Airplane Turbulence Is Getting Worse

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
circumnavigate
Động từ trang trọng — 'đi vòng quanh' cái gì đó
đi vòng quanh cái gì đó khó khăn — không chỉ quanh trái đất hay tàu thuyền

Hầu hết người học lần đầu gặp circumnavigate ở giờ sử — Magellan đã circumnavigate Trái Đất. Nhưng từ này còn nghĩa thứ hai: đi vòng quanh bất kỳ chướng ngại vật, vấn đề hay tình huống khó khăn nào. Phi công tránh bão bằng cách circumnavigate nó. Bạn có thể circumnavigate một đám tắc đường, một cuộc nói chuyện khó, hay một quy tắc rắc rối. Nguồn gốc đi quanh cầu vồng vẫn còn đó, nhưng ý cốt lõi rất đơn giản: đi vòng quanh nó.

Trong đoạn clip, một phi công giải thích cách họ lập kế hoạch đường bay để tránh vùng khí quyển xấu: 'for pilots, turbulence is about maintaining passenger comfort and trying to figure out where turbulence could potentially be and then circumnavigating it.' Chỉ một từ đó — thay vì 'going around it' hay 'avoiding it' — đã cho câu nói một giọng điệu cẩn trọng, trang trọng hơn. Từ này xuất phát từ Latinh: circum nghĩa là 'quanh' và navigare nghĩa là 'lái thuyền'. Vậy nghĩa đen là lái thuyền quanh cái gì đó. Nhờ gốc từ đó, nó vẫn mang cảm giác hơi trang trọng. 'We drove around the roadblock' là lời nói hàng ngày tự nhiên. 'We circumnavigated the roadblock' nghe có vẻ đã được tính toán, quyết định kỹ hơn — bạn có thể viết trong báo cáo hay nói trong bài thuyết trình. Bạn cũng sẽ thấy từ này trong văn bản kinh doanh ('circumnavigating legal restrictions') và bài báo. Khi đã biết circum ('quanh'), nhiều từ tiếng Anh khác cũng bung ra: circumference (chu vi hình tròn) và circuit (đường đi quanh và quay về) cùng chung ý tưởng đó.

Từ WIRED↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

84.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

77.6%
Top 1.000
84.7%
Top 2.000
93.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

88.3%
Top 1.000
94.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh